existential philosophy
Định nghĩa
Danh từ: (triết học) một trào lưu triết học thế kỷ 20, chủ yếu ở châu Âu, cho rằng con người hoàn toàn tự do và do đó phải chịu trách nhiệm về những gì mình tạo ra cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Triết học hiện sinh nhấn mạnh vào tự do cá nhân và sự lựa chọn.)
- (Nhiều người tìm đến triết học hiện sinh khi vật lộn với những câu hỏi về ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The core of existential philosophy": cốt lõi của triết học hiện sinh.
- The core of existential philosophy is the idea that existence precedes essence. (Cốt lõi của triết học hiện sinh là ý tưởng rằng sự tồn tại có trước bản chất.)
"To study existential philosophy": nghiên cứu triết học hiện sinh.
- He decided to study existential philosophy to understand human anxiety. (Anh ấy quyết định nghiên cứu triết học hiện sinh để hiểu về nỗi lo âu của con người.)
Biến thể và từ gần giống
Existentialist (danh từ/ tính từ): người theo chủ nghĩa hiện sinh / thuộc về chủ nghĩa hiện sinh.
- Jean-Paul Sartre is a famous existentialist. (Jean-Paul Sartre là một nhà hiện sinh nổi tiếng.)
Existential (tính từ): liên quan đến sự tồn tại.
- She is going through an existential crisis. (Cô ấy đang trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Existentialism: chủ nghĩa hiện sinh (thường được dùng thay thế).
- Philosophy of existence: triết học về sự tồn tại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "existential philosophy".
Thành ngữ liên quan
- "To face the absurd": đối diện với sự phi lý (một khái niệm phổ biến trong triết học hiện sinh).
- In existential philosophy, one must face the absurd and create their own meaning. (Trong triết học hiện sinh, con người phải đối diện với sự phi lý và tự tạo ra ý nghĩa cho riêng mình.)